TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹴

cù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蹵

Âm Hán Việt XÚC
Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 19 Mọi âm Hán Việt của chữ: xúc

蹴 nghĩa là Một cách cẩn thận.

Nghĩa của 蹴

cù

XÚC
  1. Một cách cẩn thận
  2. Đá
  3. Dẫm lên
  4. Giậm chân

cù

XÚCphồn thể 蹵
  1. Biến thể của 蹴 (cù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蹴

Đồng nghĩa

Từ ghép có 蹴

Thành ngữ có 蹴

  • 一蹴而就 — Đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng
  • 一蹴可几 — Thành công ngay từ lần đầu
  • 一蹴而得 — Đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng
  • 一蹴即至 — Đến nơi chỉ với một bước

Câu hỏi thường gặp

蹴 nghĩa là gì?

蹴 (cù) nghĩa là Một cách cẩn thận.

蹴 đọc thế nào?

蹴 đọc là cù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蹴 là gì?

Âm Hán Việt của 蹴 là "xúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.