TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹿

cuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躥

Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 19

蹿 nghĩa là nhảy vọt lên, phun ra, bắn ra.

Nghĩa của 蹿

cuān

phồn thể 躥
  1. Nhảy vọt lên
  2. khẩu ngữ Phun ra; bắn ra

Thành ngữ có 蹿

  • 蹿房越脊 — Nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 侠客)
  • 抱头鼠蹿 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

蹿 nghĩa là gì?

蹿 (cuān) nghĩa là nhảy vọt lên, phun ra, bắn ra.

蹿 đọc thế nào?

蹿 đọc là cuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.