TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹿货

cuānhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躥貨

蹿货 nghĩa là Sản phẩm đang rất hot.

Nghĩa của 蹿货

cuānhuò

phồn thể 躥貨
  1. Sản phẩm đang rất hot
  2. Tài sản giá trị

Câu hỏi thường gặp

蹿货 nghĩa là gì?

蹿货 (cuānhuò) nghĩa là Sản phẩm đang rất hot.

蹿货 đọc thế nào?

蹿货 đọc là cuānhuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.