TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

身体检查

shēntǐjiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 身體檢查

Âm Hán Việt THÂN THỂ KIỂM TRA

身体检查 nghĩa là Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá).

Nghĩa của 身体检查

shēntǐjiǎnchá

THÂN THỂ KIỂM TRAphồn thể 身體檢查
  1. Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)

Câu hỏi thường gặp

身体检查 nghĩa là gì?

身体检查 (shēntǐjiǎnchá) nghĩa là Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá).

身体检查 đọc thế nào?

身体检查 đọc là shēntǐjiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 身体检查 là gì?

Âm Hán Việt của 身体检查 là "thân thể kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.