躲躲闪闪 (duǒduǒshǎnshǎn) nghĩa là né tránh, lẩn tránh.
躲躲闪闪 đọc thế nào?
躲躲闪闪 đọc là duǒduǒshǎnshǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 躲躲闪闪 là gì?
Âm Hán Việt của 躲躲闪闪 là "đóa đóa thiểm thiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.