TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

躲避球

duǒbìqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÓA TỴ CẦU

躲避球 nghĩa là bóng né.

Nghĩa của 躲避球

duǒbìqiú

ĐÓA TỴ CẦUDanh từ
  1. Bóng né

Câu hỏi thường gặp

躲避球 nghĩa là gì?

躲避球 (duǒbìqiú) nghĩa là bóng né.

躲避球 đọc thế nào?

躲避球 đọc là duǒbìqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 躲避球 là gì?

Âm Hán Việt của 躲避球 là "đóa tỵ cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.