TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车站

chēzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車站

Âm Hán Việt XA TRẠM
Lượng từ đi kèm: 处 (chù), 个 (gè)

车站 nghĩa là ga tàu, dừng xe buýt.

Nghĩa của 车站

chēzhàn

XA TRẠMDanh từ, Tên riêngphồn thể 車站
  1. Ga tàu
  2. Dừng xe buýt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 车站

Đồng nghĩa

Từ ghép có 车站

Câu ví dụ với 车站

  • 我在车站遇见他。 Wǒ zài chēzhàn yùjiàn tā.Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

车站 nghĩa là gì?

车站 (chēzhàn) nghĩa là ga tàu, dừng xe buýt.

车站 đọc thế nào?

车站 đọc là chēzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 车站 là gì?

Âm Hán Việt của 车站 là "xa trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.