车间
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 車間
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
车间 nghĩa là phân xưởng.
Nghĩa của 车间
chējiān
XA GIANDanh từphồn thể 車間- Phân xưởng
Câu hỏi thường gặp
车间 nghĩa là gì?
车间 (chējiān) nghĩa là phân xưởng.
车间 đọc thế nào?
车间 đọc là chējiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 车间 là gì?
Âm Hán Việt của 车间 là "xa gian".