TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转圜

zhuǎnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉圜

转圜 nghĩa là cứu vãn, hòa giải.

Nghĩa của 转圜

zhuǎnhuán

Động từphồn thể 轉圜
  1. Cứu vãn (tình hình)
  2. Hòa giải
  3. Chen vào giúp đỡ

Thành ngữ có 转圜

Câu hỏi thường gặp

转圜 nghĩa là gì?

转圜 (zhuǎnhuán) nghĩa là cứu vãn, hòa giải.

转圜 đọc thế nào?

转圜 đọc là zhuǎnhuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.