TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转弯抹角

zhuǎnwānmòjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉彎抹角

转弯抹角 nghĩa là Xem 拐弯抹角 (guǎiwānmòjiǎo).

Nghĩa của 转弯抹角

zhuǎnwānmòjiǎo

Cụm từphồn thể 轉彎抹角
  1. Xem 拐弯抹角 (guǎiwānmòjiǎo)

Câu hỏi thường gặp

转弯抹角 nghĩa là gì?

转弯抹角 (zhuǎnwānmòjiǎo) nghĩa là Xem 拐弯抹角 (guǎiwānmòjiǎo).

转弯抹角 đọc thế nào?

转弯抹角 đọc là zhuǎnwānmòjiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.