转折
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉折
转折 nghĩa là bước ngoặt, chuyển biến.
Nghĩa của 转折
zhuǎnzhé
CHUYỂN CHIẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 轉折- Bước ngoặt, chuyển biến
- Chuyển biến trong xu hướng sự việc
- Bước ngoặt
- Thay đổi cốt truyện trong sách
- Chuyển hướng trong cuộc trò chuyện
Từ ghép có 转折
Câu hỏi thường gặp
转折 nghĩa là gì?
转折 (zhuǎnzhé) nghĩa là bước ngoặt, chuyển biến.
转折 đọc thế nào?
转折 đọc là zhuǎnzhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 转折 là gì?
Âm Hán Việt của 转折 là "chuyển chiết".