TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转让

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuǎnràng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉讓

Âm Hán Việt CHUYỂN NHƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển nhượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

转让 nghĩa là chuyển nhượng.

Nghĩa của 转让

zhuǎnràng

CHUYỂN NHƯỢNGĐộng từphồn thể 轉讓
  1. Chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

转让 nghĩa là gì?

转让 (zhuǎnràng) nghĩa là chuyển nhượng.

转让 đọc thế nào?

转让 đọc là zhuǎnràng (pinyin).

Âm Hán Việt của 转让 là gì?

Âm Hán Việt của 转让 là "chuyển nhượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.