软饮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軟飲
软饮 nghĩa là nước ngọt.
Nghĩa của 软饮
ruǎnyǐn
NHUYỄN ẨMDanh từphồn thể 軟飲- Nước ngọt
Từ ghép có 软饮
Câu hỏi thường gặp
软饮 nghĩa là gì?
软饮 (ruǎnyǐn) nghĩa là nước ngọt.
软饮 đọc thế nào?
软饮 đọc là ruǎnyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 软饮 là gì?
Âm Hán Việt của 软饮 là "nhuyễn ẩm".