TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

软饮料

ruǎnyǐnliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軟飲料

Âm Hán Việt NHUYỄN ẨM LIỆU

软饮料 nghĩa là nước ngọt.

Nghĩa của 软饮料

ruǎnyǐnliào

NHUYỄN ẨM LIỆUDanh từphồn thể 軟飲料
  1. Nước ngọt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 软饮料

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

软饮料 nghĩa là gì?

软饮料 (ruǎnyǐnliào) nghĩa là nước ngọt.

软饮料 đọc thế nào?

软饮料 đọc là ruǎnyǐnliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 软饮料 là gì?

Âm Hán Việt của 软饮料 là "nhuyễn ẩm liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.