TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轸

zhěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軫

Âm Hán Việt CHẨN
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: chẩn

轸 nghĩa là vuông, mạnh mẽ.

Nghĩa của 轸

zhěn

CHẨNphồn thể 軫
  1. Vuông
  2. Mạnh mẽ (như về cảm xúc)

Thành ngữ có 轸

  • 千变万轸 — Thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường
  • 殊深轸念 — Quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc
  • 连镳并轸 — Dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành

Câu hỏi thường gặp

轸 nghĩa là gì?

轸 (zhěn) nghĩa là vuông, mạnh mẽ.

轸 đọc thế nào?

轸 đọc là zhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 轸 là gì?

Âm Hán Việt của 轸 là "chẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.