轻举妄动 (qīngjǔwàngdòng) nghĩa là Hành động mù quáng không suy nghĩ.
轻举妄动 đọc thế nào?
轻举妄动 đọc là qīngjǔwàngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻举妄动 là gì?
Âm Hán Việt của 轻举妄动 là "khinh cử vọng động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.