轻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輕
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰车𢀖 Mọi âm Hán Việt của chữ: khinh, khánh
轻 nghĩa là nhẹ, dễ.
Nghĩa của 轻
qīng
KHINHphồn thể 輕- Nhẹ
- Dễ
- Dịu dàng
- Mềm mại
- Khinh suất
- Không quan trọng
- Hời hợt
- Ít số lượng
- Không nhấn mạnh
- Trung lập
- Coi thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 轻
Trái nghĩa
Từ ghép có 轻
Thành ngữ có 轻
- 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
- 轻而易举 — Dễ dàng
- 轻描淡写 — Giảm nhẹ
- 年轻力壮 — Trẻ và khỏe
- 轻举妄动 — Hành động mù quáng không suy nghĩ
- 无足轻重 — Không quan trọng
- 轻手轻脚 — Nhẹ nhàng và yên lặng
- 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
- 年轻气盛 — Đầy sức sống tuổi trẻ
- 重男轻女 — Coi trọng nam giới và xem nhẹ nữ giới
- 驾轻就熟 — Lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
- 头重脚轻 — Nặng đầu nhẹ chân
- 不知轻重 — Không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng
- 人微言轻 — Ý kiến của người thấp kém thì không đáng kể
- 轻车熟路 — Lái cỗ xe nhẹ trên con đường quen thuộc
- 避重就轻 — Tránh điều quan trọng và tập trung vào chuyện nhỏ
- 轻于鸿毛 — Nhẹ như lông ngỗng (thành ngữ); không đáng kể
- 文人相轻 — Người làm văn thường coi thường lẫn nhau
- 轻声细语 — Nói chuyện nhẹ nhàng
- 自轻自贱 — Tự hạ thấp bản thân
Câu hỏi thường gặp
轻 nghĩa là gì?
轻 (qīng) nghĩa là nhẹ, dễ.
轻 đọc thế nào?
轻 đọc là qīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻 là gì?
Âm Hán Việt của 轻 là "khinh".