TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

载伯德

Zǎibódé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 載伯德

Âm Hán Việt TẢI BÁ ĐỨC

载伯德 nghĩa là Zebedee (tên).

Nghĩa của 载伯德

Zǎibódé

TẢI BÁ ĐỨCTên riêngphồn thể 載伯德tên riêng
  1. Zebedee (tên)

Câu hỏi thường gặp

载伯德 nghĩa là gì?

载伯德 (zǎibódé) nghĩa là Zebedee (tên).

载伯德 đọc thế nào?

载伯德 đọc là Zǎibódé (pinyin).

Âm Hán Việt của 载伯德 là gì?

Âm Hán Việt của 载伯德 là "tải bá đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.