TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

载波

zàibō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 載波

Âm Hán Việt TẢI BA

载波 nghĩa là sóng mang.

Nghĩa của 载波

zàibō

TẢI BADanh từphồn thể 載波
  1. Sóng mang

Câu hỏi thường gặp

载波 nghĩa là gì?

载波 (zàibō) nghĩa là sóng mang.

载波 đọc thế nào?

载波 đọc là zàibō (pinyin).

Âm Hán Việt của 载波 là gì?

Âm Hán Việt của 载波 là "tải ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.