TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

载漪

Zàiyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 載漪

Âm Hán Việt TẢI Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tải y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

载漪 nghĩa là Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn.

Nghĩa của 载漪

Zàiyī

TẢI Yphồn thể 載漪tên riêng
  1. Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn

Câu hỏi thường gặp

载漪 nghĩa là gì?

载漪 (zàiyī) nghĩa là Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn.

载漪 đọc thế nào?

载漪 đọc là Zàiyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 载漪 là gì?

Âm Hán Việt của 载漪 là "tải y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.