载道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 載道
载道 nghĩa là Đầy đường (cũng nghĩa bóng: ồn ào, tiếng phàn nàn).
Nghĩa của 载道
zàidào
TẢI ĐẠOĐộng từphồn thể 載道- Đầy đường (cũng nghĩa bóng: ồn ào, tiếng phàn nàn)
- Truyền đạt đạo lý
- Chuyển tải Đạo
- Diễn đạt (ý kiến, sở thích, phàn nàn)
Từ ghép có 载道
Thành ngữ có 载道
- 怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
- 口碑载道 — Lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
- 悲声载道 — Tiếng than vang khắp đường (thành ngữ); khổ đau tràn lan
- 颂声载道 — Lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
- 饿殍载道 — Xác chết đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 饿莩载道 — Xác đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 怨天载道 — Tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi
Câu hỏi thường gặp
载道 nghĩa là gì?
载道 (zàidào) nghĩa là Đầy đường (cũng nghĩa bóng: ồn ào, tiếng phàn nàn).
载道 đọc thế nào?
载道 đọc là zàidào (pinyin).
Âm Hán Việt của 载道 là gì?
Âm Hán Việt của 载道 là "tải đạo".