TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辅大

Fǔ Dà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輔大

Âm Hán Việt PHỤ ĐẠI

辅大 nghĩa là Viết tắt của 辅仁大学 (Fǔrén Dàxué).

Nghĩa của 辅大

Fǔ Dà

PHỤ ĐẠIphồn thể 輔大tên riêng
  1. Viết tắt của 辅仁大学 (Fǔrén Dàxué)

Câu hỏi thường gặp

辅大 nghĩa là gì?

辅大 (fǔ dà) nghĩa là Viết tắt của 辅仁大学 (Fǔrén Dàxué).

辅大 đọc thế nào?

辅大 đọc là Fǔ Dà (pinyin).

Âm Hán Việt của 辅大 là gì?

Âm Hán Việt của 辅大 là "phụ đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.