TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辅助

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fǔzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輔助

Âm Hán Việt PHỤ TRỢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辅助 nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, phụ trợ, bổ trợ.

Nghĩa của 辅助

fǔzhù

PHỤ TRỢĐộng từ, Tính từphồn thể 輔助
  1. Hỗ trợ; giúp đỡ
  2. Phụ trợ; bổ trợ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辅助

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辅助 nghĩa là gì?

辅助 (fǔzhù) nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, phụ trợ, bổ trợ.

辅助 đọc thế nào?

辅助 đọc là fǔzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 辅助 là gì?

Âm Hán Việt của 辅助 là "phụ trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.