辅助
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輔助
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
辅助 nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, phụ trợ, bổ trợ.
Nghĩa của 辅助
fǔzhù
PHỤ TRỢĐộng từ, Tính từphồn thể 輔助- Hỗ trợ; giúp đỡ
- Phụ trợ; bổ trợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辅助
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
辅助 nghĩa là gì?
辅助 (fǔzhù) nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, phụ trợ, bổ trợ.
辅助 đọc thế nào?
辅助 đọc là fǔzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 辅助 là gì?
Âm Hán Việt của 辅助 là "phụ trợ".