TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辉绿岩

huīlǜyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輝綠岩

Âm Hán Việt HUY LỤC NHAM

辉绿岩 nghĩa là Diabase (địa chất).

Nghĩa của 辉绿岩

huīlǜyán

HUY LỤC NHAMphồn thể 輝綠岩
  1. Diabase (địa chất)
  2. Dolerite

Câu hỏi thường gặp

辉绿岩 nghĩa là gì?

辉绿岩 (huīlǜyán) nghĩa là Diabase (địa chất).

辉绿岩 đọc thế nào?

辉绿岩 đọc là huīlǜyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 辉绿岩 là gì?

Âm Hán Việt của 辉绿岩 là "huy lục nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.