TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

输卵管

shūluǎnguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輸卵管

Âm Hán Việt THÂU NOÃN QUẢN

输卵管 nghĩa là ống dẫn trứng, ống fallop.

Nghĩa của 输卵管

shūluǎnguǎn

THÂU NOÃN QUẢNphồn thể 輸卵管
  1. Ống dẫn trứng
  2. Ống Fallop

Câu hỏi thường gặp

输卵管 nghĩa là gì?

输卵管 (shūluǎnguǎn) nghĩa là ống dẫn trứng, ống fallop.

输卵管 đọc thế nào?

输卵管 đọc là shūluǎnguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 输卵管 là gì?

Âm Hán Việt của 输卵管 là "thâu noãn quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.