输送
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輸送
输送 nghĩa là vận chuyển, truyền tải.
Nghĩa của 输送
shūsòng
THÂU TỐNGĐộng từphồn thể 輸送- Vận chuyển; truyền tải; giao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 输送
Đồng nghĩa
Từ ghép có 输送
Câu hỏi thường gặp
输送 nghĩa là gì?
输送 (shūsòng) nghĩa là vận chuyển, truyền tải.
输送 đọc thế nào?
输送 đọc là shūsòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 输送 là gì?
Âm Hán Việt của 输送 là "thâu tống".