TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛伐他汀

xīnfátātīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN PHẠT THA ĐINH

辛伐他汀 nghĩa là Simvastatin.

Nghĩa của 辛伐他汀

xīnfátātīng

TÂN PHẠT THA ĐINHDanh từ
  1. Simvastatin

Câu hỏi thường gặp

辛伐他汀 nghĩa là gì?

辛伐他汀 (xīnfátātīng) nghĩa là Simvastatin.

辛伐他汀 đọc thế nào?

辛伐他汀 đọc là xīnfátātīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛伐他汀 là gì?

Âm Hán Việt của 辛伐他汀 là "tân phạt tha đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.