辞典
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辭典
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 部 (bù)
辞典 nghĩa là Từ điển (biến thể của 词典 (cídiǎn)).
Nghĩa của 辞典
cídiǎn
TỪ ĐIỂNphồn thể 辭典- Từ điển (biến thể của 词典 (cídiǎn))
Câu hỏi thường gặp
辞典 nghĩa là gì?
辞典 (cídiǎn) nghĩa là Từ điển (biến thể của 词典 (cídiǎn)).
辞典 đọc thế nào?
辞典 đọc là cídiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 辞典 là gì?
Âm Hán Việt của 辞典 là "từ điển".