TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辞别

cíbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辭別

Âm Hán Việt TỪ BIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辞别 nghĩa là từ biệt, nói lời tạm biệt.

Nghĩa của 辞别

cíbié

TỪ BIỆTĐộng từphồn thể 辭別
  1. Từ biệt; nói lời tạm biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辞别

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辞别 nghĩa là gì?

辞别 (cíbié) nghĩa là từ biệt, nói lời tạm biệt.

辞别 đọc thế nào?

辞别 đọc là cíbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 辞别 là gì?

Âm Hán Việt của 辞别 là "từ biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.