TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辞职

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cízhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辭職

Âm Hán Việt TỪ CHỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辞职 nghĩa là từ chức.

Nghĩa của 辞职

cízhí

TỪ CHỨCĐộng từphồn thể 辭職
  1. Từ chức

Thành ngữ có 辞职

Câu hỏi thường gặp

辞职 nghĩa là gì?

辞职 (cízhí) nghĩa là từ chức.

辞职 đọc thế nào?

辞职 đọc là cízhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 辞职 là gì?

Âm Hán Việt của 辞职 là "từ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.