TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辟雍

Bìyōng giọng máy của trình duyệt

辟雍 nghĩa là Trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu.

Nghĩa của 辟雍

Bìyōng

Danh từtên riêng
  1. Trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu

Câu hỏi thường gặp

辟雍 nghĩa là gì?

辟雍 (bìyōng) nghĩa là Trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu.

辟雍 đọc thế nào?

辟雍 đọc là Bìyōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.