TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辩白

biànbái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辯白

Âm Hán Việt BIỆN BẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện bạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辩白 nghĩa là giải thích, biện bạch.

Nghĩa của 辩白

biànbái

BIỆN BẠCHĐộng từphồn thể 辯白
  1. Giải thích
  2. Biện bạch
  3. Cố gắng tự bào chữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辩白

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辩白 nghĩa là gì?

辩白 (biànbái) nghĩa là giải thích, biện bạch.

辩白 đọc thế nào?

辩白 đọc là biànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 辩白 là gì?

Âm Hán Việt của 辩白 là "biện bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.