辩解
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辯解
辩解 nghĩa là giải thích, bào chữa.
Nghĩa của 辩解
biànjiě
BIỆN GIẢIĐộng từphồn thể 辯解- Giải thích
- Bào chữa
- Bảo vệ (một quan điểm, v.v.)
- Đưa ra lời giải thích
- Cố gắng tự bào chữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辩解
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
辩解 nghĩa là gì?
辩解 (biànjiě) nghĩa là giải thích, bào chữa.
辩解 đọc thế nào?
辩解 đọc là biànjiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 辩解 là gì?
Âm Hán Việt của 辩解 là "biện giải".