辩论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辯論
Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng), 次 (cì)
辩论 nghĩa là tranh luận, lập luận.
Nghĩa của 辩论
biànlùn
BIỆN LUẬNĐộng từ, Danh từphồn thể 辯論- Tranh luận
- Lập luận
- Tranh cãi về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辩论
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
辩论 nghĩa là gì?
辩论 (biànlùn) nghĩa là tranh luận, lập luận.
辩论 đọc thế nào?
辩论 đọc là biànlùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 辩论 là gì?
Âm Hán Việt của 辩论 là "biện luận".