TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辩证唯物主义

biànzhèngwéiwùzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辯證唯物主義

Âm Hán Việt BIỆN CHỨNG DUY VẬT CHỦ NGHĨA

辩证唯物主义 nghĩa là Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Nghĩa của 辩证唯物主义

biànzhèngwéiwùzhǔyì

BIỆN CHỨNG DUY VẬT CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 辯證唯物主義
  1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng

Câu hỏi thường gặp

辩证唯物主义 nghĩa là gì?

辩证唯物主义 (biànzhèngwéiwùzhǔyì) nghĩa là Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

辩证唯物主义 đọc thế nào?

辩证唯物主义 đọc là biànzhèngwéiwùzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 辩证唯物主义 là gì?

Âm Hán Việt của 辩证唯物主义 là "biện chứng duy vật chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.