TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辩证

biànzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辯證

Âm Hán Việt BIỆN CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辩证 nghĩa là điều tra, biện chứng.

Nghĩa của 辩证

biànzhèng

BIỆN CHỨNGTính từ, Động từphồn thể 辯證
  1. Điều tra
  2. Biện chứng

Từ ghép có 辩证

Câu hỏi thường gặp

辩证 nghĩa là gì?

辩证 (biànzhèng) nghĩa là điều tra, biện chứng.

辩证 đọc thế nào?

辩证 đọc là biànzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 辩证 là gì?

Âm Hán Việt của 辩证 là "biện chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.