辩证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辯證
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
辩证 nghĩa là điều tra, biện chứng.
Nghĩa của 辩证
biànzhèng
BIỆN CHỨNGTính từ, Động từphồn thể 辯證- Điều tra
- Biện chứng
Từ ghép có 辩证
Câu hỏi thường gặp
辩证 nghĩa là gì?
辩证 (biànzhèng) nghĩa là điều tra, biện chứng.
辩证 đọc thế nào?
辩证 đọc là biànzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 辩证 là gì?
Âm Hán Việt của 辩证 là "biện chứng".