辫子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辮子
Lượng từ đi kèm: 根 (gēn), 条 (tiáo)
辫子 nghĩa là bím tóc, tóc tết.
Nghĩa của 辫子
biànzi
BIỆN TỬDanh từphồn thể 辮子- Bím tóc
- Tóc tết
- Tóc đuôi sam
- Một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
- Nhược điểm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辫子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 辫子
Câu hỏi thường gặp
辫子 nghĩa là gì?
辫子 (biànzi) nghĩa là bím tóc, tóc tết.
辫子 đọc thế nào?
辫子 đọc là biànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 辫子 là gì?
Âm Hán Việt của 辫子 là "biện tử".