TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辰

chén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÌN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thìn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辰 (thìn) · bộ số 161 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿸厂⿱二⿰𠄌⿺乀丿(GJK),⿸厂⿸⿱二𠄌⿺乀丿(HTV) Mọi âm Hán Việt của chữ: thìn, thần

辰 nghĩa là Chi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn.

Nghĩa của 辰

chén

THÌN
  1. Chi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn
  2. Hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°

Từ ghép có 辰

Thành ngữ có 辰

  • 良辰美景 — Thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp
  • 良辰吉日 — Thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt

Câu hỏi thường gặp

辰 nghĩa là gì?

辰 (chén) nghĩa là Chi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn.

辰 đọc thế nào?

辰 đọc là chén (pinyin).

Âm Hán Việt của 辰 là gì?

Âm Hán Việt của 辰 là "thìn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.