边坝县
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 邊壩縣
边坝县 nghĩa là Huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng.
Nghĩa của 边坝县
Biānbàxiàn
BIÊN BÁ HUYỆNphồn thể 邊壩縣tên riêng- Huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
Câu hỏi thường gặp
边坝县 nghĩa là gì?
边坝县 (biānbàxiàn) nghĩa là Huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng.
边坝县 đọc thế nào?
边坝县 đọc là Biānbàxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 边坝县 là gì?
Âm Hán Việt của 边坝县 là "biên bá huyện".