TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辽金

Liáo Jīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遼金

Âm Hán Việt LIÊU KIM

辽金 nghĩa là Các triều đại Liêu và Kim, cụ thể là: triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (907-1125) và triều đại Kim Nữ Chân (1115-1234).

Nghĩa của 辽金

Liáo Jīn

LIÊU KIMphồn thể 遼金tên riêng
  1. Các triều đại Liêu và Kim, cụ thể là: triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (907-1125) và triều đại Kim Nữ Chân (1115-1234)

Câu hỏi thường gặp

辽金 nghĩa là gì?

辽金 (liáo jīn) nghĩa là Các triều đại Liêu và Kim, cụ thể là: triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (907-1125) và triều đại Kim Nữ Chân (1115-1234).

辽金 đọc thế nào?

辽金 đọc là Liáo Jīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 辽金 là gì?

Âm Hán Việt của 辽金 là "liêu kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.