TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达令

Dálìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達令

Âm Hán Việt ĐẠT LỆNH

达令 nghĩa là Darling (tên).

Nghĩa của 达令

Dálìng

ĐẠT LỆNHDanh từ, Tên riêngphồn thể 達令tên riêng
  1. Darling (tên)

Câu hỏi thường gặp

达令 nghĩa là gì?

达令 (dálìng) nghĩa là Darling (tên).

达令 đọc thế nào?

达令 đọc là Dálìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 达令 là gì?

Âm Hán Việt của 达令 là "đạt lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.