TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达克龙

Dákèlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達克龍

Âm Hán Việt ĐẠT KHẮC LONG

达克龙 nghĩa là Dacron (thương hiệu).

Nghĩa của 达克龙

Dákèlóng

ĐẠT KHẮC LONGphồn thể 達克龍tên riêng
  1. Dacron (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

达克龙 nghĩa là gì?

达克龙 (dákèlóng) nghĩa là Dacron (thương hiệu).

达克龙 đọc thế nào?

达克龙 đọc là Dákèlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 达克龙 là gì?

Âm Hán Việt của 达克龙 là "đạt khắc long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.