TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达斡尔语

Dáwò'ěryǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達斡爾語

Âm Hán Việt ĐẠT OÁT NHĨ NGỮ

达斡尔语 nghĩa là ngôn ngữ daur.

Nghĩa của 达斡尔语

Dáwò'ěryǔ

ĐẠT OÁT NHĨ NGỮphồn thể 達斡爾語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)

Câu hỏi thường gặp

达斡尔语 nghĩa là gì?

达斡尔语 (dáwò'ěryǔ) nghĩa là ngôn ngữ daur.

达斡尔语 đọc thế nào?

达斡尔语 đọc là Dáwò'ěryǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 达斡尔语 là gì?

Âm Hán Việt của 达斡尔语 là "đạt oát nhĩ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.