Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạt tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
达标 nghĩa là Đạt tiêu chuẩn đặt ra.
Nghĩa của 达标
dábiāo
ĐẠT TIÊUĐộng từphồn thể 達標
Đạt tiêu chuẩn đặt ra
Câu hỏi thường gặp
达标 nghĩa là gì?
达标 (dábiāo) nghĩa là Đạt tiêu chuẩn đặt ra.
达标 đọc thế nào?
达标 đọc là dábiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 达标 là gì?
Âm Hán Việt của 达标 là "đạt tiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.