TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达沃斯

Dáwòsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達沃斯

Âm Hán Việt ĐẠT ỐC TƯ

达沃斯 nghĩa là Davos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ).

Nghĩa của 达沃斯

Dáwòsī

ĐẠT ỐC TƯTên riêngphồn thể 達沃斯tên riêng
  1. Davos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ)
  2. Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)

Câu hỏi thường gặp

达沃斯 nghĩa là gì?

达沃斯 (dáwòsī) nghĩa là Davos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ).

达沃斯 đọc thế nào?

达沃斯 đọc là Dáwòsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 达沃斯 là gì?

Âm Hán Việt của 达沃斯 là "đạt ốc tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.