TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达菲

dáfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達菲

Âm Hán Việt ĐẠT PHI

达菲 nghĩa là Oseltamivir.

Nghĩa của 达菲

dáfēi

ĐẠT PHITên riêngphồn thể 達菲
  1. Oseltamivir
  2. Tamiflu

Câu hỏi thường gặp

达菲 nghĩa là gì?

达菲 (dáfēi) nghĩa là Oseltamivir.

达菲 đọc thế nào?

达菲 đọc là dáfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 达菲 là gì?

Âm Hán Việt của 达菲 là "đạt phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.