过不下 nghĩa là Không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó).
Nghĩa của 过不下
guòbuxià
QUÁ BẤT HẠphồn thể 過不下
Không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó)
Không thể kiếm sống
Câu hỏi thường gặp
过不下 nghĩa là gì?
过不下 (guòbuxià) nghĩa là Không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó).
过不下 đọc thế nào?
过不下 đọc là guòbuxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 过不下 là gì?
Âm Hán Việt của 过不下 là "quá bất hạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.