过
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 過
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: quá, qua
过 nghĩa là Trợ từ chỉ hành động đã trải qua.
Nghĩa của 过
guo
QUÁphồn thể 過- Trợ từ chỉ hành động đã trải qua
guò
QUÁphồn thể 過- Băng qua
- Đi qua
- Trải qua (thời gian)
- Ăn mừng (ngày lễ)
- Sống
- Hòa hợp
- Quá
- Mức quá-
Guō
phồn thể 過tên riêng- họ Họ Guō
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过
Đồng nghĩa
Từ ghép có 过
Thành ngữ có 过
- 大喜过望 — Vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ
- 时过境迁 — Vạn vật đổi thay theo thời gian
- 不过如此 — Không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
- 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
- 操之过急 — Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
- 言过其实 — Nói quá; phóng đại sự thật
- 得过且过 — Hài lòng chỉ để vượt qua (thành ngữ); sống tạm bợ
- 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
- 过河拆桥 — Phá cầu sau khi qua sông
- 瞒天过海 — Vượt biển bằng mưu kế
- 过目不忘 — Trí nhớ rất tốt
- 事过境迁 — Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
- 矫枉过正 — Chỉnh quá mức
- 雨过天晴 — Trời quang sau mưa
- 不过尔尔 — Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
- 将功补过 — Chuộc lỗi bằng cách lập công
- 过眼云烟 — Phù du
- 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
- 一笔带过 — Chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)
- 事不过三 — Một việc không nên thử quá ba lần; đừng lặp lại sai lầm nhiều lần
Câu ví dụ với 过
- 我在两年前吃过一次。 Tôi đã ăn một lần vào khoảng hai năm trước.Tatoeba #420118
- 我哪里说过那样的话? Tôi có nói thế đâu?Tatoeba #3538043
- 你吃过日本料理吗? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #838643
- 他曾在河内工作过。 Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.Tatoeba #3538060
- 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
- 我朋友哪里买过什么东西! Bạn tôi có mua gì đâu?Tatoeba #3526245
- 没一个人来过。 Chẳng ai đến cả.Tatoeba #3538064
- 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
过 nghĩa là gì?
过 (guo, guò, guō) nghĩa là Trợ từ chỉ hành động đã trải qua.
过 đọc thế nào?
过 đọc là guo (pinyin).
Âm Hán Việt của 过 là gì?
Âm Hán Việt của 过 là "quá".