TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过

HSK 4HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過

Âm Hán Việt QUÁ
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: quá, qua

过 nghĩa là Trợ từ chỉ hành động đã trải qua.

Nghĩa của 过

guo

QUÁphồn thể 過
  1. Trợ từ chỉ hành động đã trải qua

guò

QUÁphồn thể 過
  1. Băng qua
  2. Đi qua
  3. Trải qua (thời gian)
  4. Ăn mừng (ngày lễ)
  5. Sống
  6. Hòa hợp
  7. Quá
  8. Mức quá-

Guō

phồn thể 過tên riêng
  1. họ Họ Guō

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过

Đồng nghĩa

Từ ghép có 过

Thành ngữ có 过

  • 大喜过望 — Vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ
  • 时过境迁 — Vạn vật đổi thay theo thời gian
  • 不过如此 — Không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
  • 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
  • 操之过急 — Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
  • 言过其实 — Nói quá; phóng đại sự thật
  • 得过且过 — Hài lòng chỉ để vượt qua (thành ngữ); sống tạm bợ
  • 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
  • 过河拆桥 — Phá cầu sau khi qua sông
  • 瞒天过海 — Vượt biển bằng mưu kế
  • 过目不忘 — Trí nhớ rất tốt
  • 事过境迁 — Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
  • 矫枉过正 — Chỉnh quá mức
  • 雨过天晴 — Trời quang sau mưa
  • 不过尔尔 — Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
  • 将功补过 — Chuộc lỗi bằng cách lập công
  • 过眼云烟 — Phù du
  • 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
  • 一笔带过 — Chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)
  • 事不过三 — Một việc không nên thử quá ba lần; đừng lặp lại sai lầm nhiều lần

Câu ví dụ với 过

  • 我在两年前吃过一次。 Tôi đã ăn một lần vào khoảng hai năm trước.Tatoeba #420118
  • 我哪里说过那样的话? Tôi có nói thế đâu?Tatoeba #3538043
  • 你吃过日本料理吗? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #838643
  • 他曾在河内工作过。 Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.Tatoeba #3538060
  • 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
  • 我朋友哪里买过什么东西! Bạn tôi có mua gì đâu?Tatoeba #3526245
  • 没一个人来过。 Chẳng ai đến cả.Tatoeba #3538064
  • 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

过 nghĩa là gì?

过 (guo, guò, guō) nghĩa là Trợ từ chỉ hành động đã trải qua.

过 đọc thế nào?

过 đọc là guo (pinyin).

Âm Hán Việt của 过 là gì?

Âm Hán Việt của 过 là "quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.