过关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 過關
过关 nghĩa là vượt qua rào cản, vượt qua.
Nghĩa của 过关
guòguān
QUÁ QUANĐộng từphồn thể 過關- Vượt qua rào cản
- Vượt qua (thử thách)
- Đậu (bài kiểm tra)
- Đạt (tiêu chuẩn)
Từ ghép có 过关
Thành ngữ có 过关
- 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
Câu hỏi thường gặp
过关 nghĩa là gì?
过关 (guòguān) nghĩa là vượt qua rào cản, vượt qua.
过关 đọc thế nào?
过关 đọc là guòguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 过关 là gì?
Âm Hán Việt của 过关 là "quá quan".