TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过去

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guòqù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過去

Âm Hán Việt QUÁ KHỨ

过去 nghĩa là trước đây, trước đó, đi qua, trôi qua.

Nghĩa của 过去

guòqù

QUÁ KHỨDanh từ, Động từphồn thể 過去
  1. trong quá khứ ; trước đây; trước đó
  2. Đi qua; trôi qua

guòqu

QUÁ KHỨphồn thể 過去
  1. Hậu tố động từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过去

Đồng nghĩa

Từ ghép có 过去

Thành ngữ có 过去

  • 过去分词 — Quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)

Câu ví dụ với 过去

  • 她过去住在河边。 Cô ấy đã từng sống gần sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972160
  • 不要担心过去。 Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796829
  • 我回到了过去。 Tôi đã quay về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038213
  • 数年过去了。 Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342680
  • 只是从他旁边走过去我就觉得害怕。 Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805017
  • 过去这个ID的句子是被Tatoeba计划的贡献者所添加的。 Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

过去 nghĩa là gì?

过去 (guòqù, guòqu) nghĩa là trước đây, trước đó, đi qua, trôi qua.

过去 đọc thế nào?

过去 đọc là guòqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 过去 là gì?

Âm Hán Việt của 过去 là "quá khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.