过去
Phồn thể: 過去
过去 nghĩa là trước đây, trước đó, đi qua, trôi qua.
Nghĩa của 过去
guòqù
QUÁ KHỨDanh từ, Động từphồn thể 過去- trong quá khứ ; trước đây; trước đó
- Đi qua; trôi qua
guòqu
QUÁ KHỨphồn thể 過去- Hậu tố động từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过去
Đồng nghĩa
Từ ghép có 过去
Thành ngữ có 过去
- 过去分词 — Quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Câu ví dụ với 过去
- 她过去住在河边。 Cô ấy đã từng sống gần sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972160
- 不要担心过去。 Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796829
- 我回到了过去。 Tôi đã quay về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038213
- 数年过去了。 Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342680
- 只是从他旁边走过去我就觉得害怕。 Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805017
- 过去这个ID的句子是被Tatoeba计划的贡献者所添加的。 Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
过去 nghĩa là gì?
过去 (guòqù, guòqu) nghĩa là trước đây, trước đó, đi qua, trôi qua.
过去 đọc thế nào?
过去 đọc là guòqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 过去 là gì?
Âm Hán Việt của 过去 là "quá khứ".